fragaria ananassa

fragaria ananassa

A gardener picks a ripe fragaria ananassa from the plant.

Định nghĩa

Danh từ: Fragaria ananassa tên khoa học của loài dâu tây được trồng rộng rãi nhất trên thế giới. Đây một loại cây thân thảo lâu năm, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), được lai tạo từ hai loài dâu tây hoang dãchâu Mỹ. Quả của màu đỏ tươi, vị ngọt thơm, thường được dùng làm thực phẩm tươi hoặc chế biến.

dụ sử dụng
  • (Fragaria ananassa is the most common type of strawberry in supermarkets.)
  • (Researchers are developing Fragaria ananassa varieties with better disease resistance.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Fragaria ananassa thường được nhân giống bằng cách giâm cành hoặc nuôi cấy để duy trì đặc tính ưu việt.

    • Việc trồng Fragaria ananassa trong nhà kính giúp kiểm soát sâu bệnh hiệu quả. (Growing Fragaria ananassa in greenhouses helps control pests effectively.)
  • Trong ẩm thực: Quả của Fragaria ananassa được dùng làm mứt, sinh tố, bánh ngọt kem.

    • Món bánh shortcake dâu tây làm từ Fragaria ananassa rất được ưa chuộng. (Strawberry shortcake made from Fragaria ananassa is very popular.)
Biến thể từ gần giống
  • Dâu tây (n): tên thông thường của Fragaria ananassa trong tiếng Việt.

    • Dâu tây Đà Lạt nổi tiếng với hương vị thơm ngon. (Da Lat strawberries are famous for their delicious flavor.)
  • Fragaria vesca (n): loài dâu tây dại, quả nhỏ hơn, thường gọi là dâu tây rừng.

    • Fragaria vesca vị chua hơn so với Fragaria ananassa. (Fragaria vesca is more sour than Fragaria ananassa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dâu tây trồng: nhấn mạnh khía cạnh canh tác.

    • Dâu tây trồng thường quả to hơn dâu tây dại. (Cultivated strawberries usually have larger fruits than wild strawberries.)
  • Dâu tây vườn: chỉ loại dâu tây được trồng trong vườn nhà.

    • Dâu tây vườn rất dễ trồng cho quả quanh năm. (Garden strawberries are easy to grow and bear fruit year-round.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Fragaria ananassa đây danh từ khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng: - Trồng dâu tây: hành động canh tác loài cây này. - Nông dân trồng dâu tây Fragaria ananassa để xuất khẩu. (Farmers grow Fragaria ananassa strawberries for export.)

Thành ngữ liên quan
  • Ngọt như dâu tây: so sánh vị ngọt của thứ đó với quả dâu tây Fragaria ananassa.

    • ấy nụ cười ngọt như dâu tây. (She has a smile as sweet as a strawberry.)
  • Màu đỏ dâu tây: chỉ màu đỏ tươi đặc trưng của quả chín.

    • Chiếc váy màu đỏ dâu tây rất nổi bật. (The strawberry-red dress is very striking.)